ℹ️ Thông tin: Một DB subnet group là một tập hợp các subnet mà bạn chỉ định cho các RDS database instance của mình trong một VPC. Cấu hình này đảm bảo tính sẵn sàng cao (high availability) bằng cách cho phép Amazon RDS triển khai các instance trên nhiều Availability Zone.


fcaj-subnet-groupSubnet Group for DB Instance
🔒 Lưu ý về bảo mật: Luôn đặt các database instance của bạn trong các private subnet để ngăn chặn việc truy cập internet trực tiếp, giúp giảm thiểu bề mặt tấn công


ℹ️ Thông tin: Amazon RDSgiúp dễ dàng thiết lập, vận hành và scale một cơ sở dữ liệu quan hệ (relational database) trên cloud. Nó cung cấp dung lượng có thể thay đổi kích thước và tối ưu chi phí, đồng thời tự động hóa các tác vụ quản trị tốn thời gian.
Điều hướng đến console của RDS:

Chọn phương thức tạo database:

Tại Template: chọn Production

Tại Availability and durability: chọn Multi-AZ DB instance deployment (2 instances)
💡 Mẹo chuyên nghiệp: Tùy chọn này chủ yếu được sử dụng cho High Availability (Tính sẵn sàng cao) và Disaster Recovery (Khôi phục sau thảm họa). Nó cung cấp một standby instance ở một Availability Zone (AZ) khác. Dữ liệu ghi vào primary instance được đồng bộ hóa sang standby instance. Trong trường hợp primary instance bị lỗi, Amazon RDS sẽ tự động failover sang standby instance, đảm bảo thời gian downtime ở mức tối thiểu và không bị mất dữ liệu.

Cấu hình thông tin chi tiết của instance:
fcaj-db-instanceadminAa12345#)
Cấu hình thông số kỹ thuật của instance:
db.m5d.large cho instance class20 GiB
Cấu hình cài đặt kết nối (connectivity):

Cấu hình cài đặt bảo mật:
🔒 Lưu ý về bảo mật: Sử dụng các security group chuyên dụng cho database tier của bạn giúp duy trì việc phân đoạn mạng (network segmentation) và kiểm soát truy cập hợp lý.

Cấu hình cài đặt database ban đầu:
fcaj
Hoàn tất việc tạo database:

Xác minh việc tạo database thành công:

💡 Mẹo chuyên nghiệp: Bạn sẽ cần thông tin endpoint này khi cấu hình ứng dụng của mình để kết nối với cơ sở dữ liệu.