Khởi chạy Database Instance với RDS

Tạo một DB Subnet Group

ℹ️ Thông tin: Một DB subnet group là một tập hợp các subnet mà bạn chỉ định cho các RDS database instance của mình trong một VPC. Cấu hình này đảm bảo tính sẵn sàng cao (high availability) bằng cách cho phép Amazon RDS triển khai các instance trên nhiều Availability Zone.

  1. Truy cập AWS Management Console. Trên thanh tìm kiếm, tìm và chọn Aurora and RDS

RDS Console Navigation

  1. Trong console của Aurora and RDS:
    • Chọn Subnet groups từ bảng điều hướng bên trái
    • Nhấp vào Create DB subnet group

Create DB Subnet Group

  1. Cấu hình thông tin chi tiết của DB subnet group:
    • Tại Name, nhập fcaj-subnet-group
    • Tại Description, nhập Subnet Group for DB Instance
    • Chọn VPC mà bạn đã tạo trước đó (AutoScaling-Lab)

DB Subnet Group Details

  1. Cấu hình lựa chọn subnet:
    • Chọn 2 Availability Zone để dự phòng (redundancy)
    • Chọn 2 private subnet để tăng cường bảo mật
    • Nhấp vào Create

🔒 Lưu ý về bảo mật: Luôn đặt các database instance của bạn trong các private subnet để ngăn chặn việc truy cập internet trực tiếp, giúp giảm thiểu bề mặt tấn công Subnet Selection

  1. Xác minh rằng DB subnet group đã được tạo thành công với nhiều AZ: Subnet Group Created

Khởi chạy một Amazon RDS Database Instance

ℹ️ Thông tin: Amazon RDSgiúp dễ dàng thiết lập, vận hành và scale một cơ sở dữ liệu quan hệ (relational database) trên cloud. Nó cung cấp dung lượng có thể thay đổi kích thước và tối ưu chi phí, đồng thời tự động hóa các tác vụ quản trị tốn thời gian.

  1. Điều hướng đến console của RDS:

    • Chọn Databases từ bảng điều hướng bên trái
    • Nhấp vào Create database Create Database
  2. Chọn phương thức tạo database:

    • Chọn Full configuration
    • Chọn MySQL Production Template
  3. Tại Template: chọn Production Instance Specifications

  4. Tại Availability and durability: chọn Multi-AZ DB instance deployment (2 instances)

💡 Mẹo chuyên nghiệp: Tùy chọn này chủ yếu được sử dụng cho High Availability (Tính sẵn sàng cao)Disaster Recovery (Khôi phục sau thảm họa). Nó cung cấp một standby instance ở một Availability Zone (AZ) khác. Dữ liệu ghi vào primary instance được đồng bộ hóa sang standby instance. Trong trường hợp primary instance bị lỗi, Amazon RDS sẽ tự động failover sang standby instance, đảm bảo thời gian downtime ở mức tối thiểu và không bị mất dữ liệu. Instance Specifications

  1. Cấu hình thông tin chi tiết của instance:

    • Tại DB instance identifier, nhập fcaj-db-instance
    • Tại Master username, nhập admin
    • Chọn Self managed cho quản lý thông tin xác thực (credential management)
    • Tại Master password, nhập một mật khẩu mạnh (trong bài lab này: Aa12345#)
    • Xác nhận lại mật khẩu Instance Specifications
  2. Cấu hình thông số kỹ thuật của instance:

    • Chọn db.m5d.large cho instance class
    • Chọn General Purpose SSD (gp3) cho storage type
    • Đặt Allocated storage thành 20 GiB

Instance Specifications

  1. Cấu hình cài đặt kết nối (connectivity):

    • Chọn Don’t connect to an EC2 compute resource
    • Tại VPC, chọn VPC bạn đã tạo
    • Tại Subnet group, chọn subnet group mà bạn đã tạo trước đó

Connectivity Configuration

  1. Cấu hình cài đặt bảo mật:

    • Tại VPC security group, chọn Choose existing
    • Tại Security Group, chọn fcaj-db-sg

🔒 Lưu ý về bảo mật: Sử dụng các security group chuyên dụng cho database tier của bạn giúp duy trì việc phân đoạn mạng (network segmentation) và kiểm soát truy cập hợp lý.

Security Configuration

  1. Cấu hình cài đặt database ban đầu:

    • Đặt initial database name thành fcaj
    • Giữ nguyên các cài đặt khác ở giá trị mặc định

Initial Database Configuration

  1. Hoàn tất việc tạo database:

    • Nhấp vào Create database Database Created Successfully
  2. Xác minh việc tạo database thành công: Database Created Successfully

💡 Mẹo chuyên nghiệp: Bạn sẽ cần thông tin endpoint này khi cấu hình ứng dụng của mình để kết nối với cơ sở dữ liệu.